LP1500 Series
Lithium Battery

LP1500 Series

0.64~7.68kWh 12.8V/25.6V LiFePO4 battery with IP54, low weight and series/parallel expansion.

LiFePO4 BatteryLithium BatteryLow Voltage
Chứng nhận
CETUVVDE

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ CHÍNH
Thông số kỹ thuậtLP15-1250LP15-12100LP15-12200LP15-12300LP15-24100LP15-24200LP15-24300
Điện áp danh định12.8V25.6V
Dung lượng danh định50Ah100Ah200Ah300Ah100Ah200Ah300Ah
Năng lượng danh định640Wh1280Wh2560Wh3840Wh2560Wh5120Wh7680Wh
Công suất đầu ra tối đa0.6KW1.2KW1.8KW2.5KW3.6KW
Chu kỳ tuổi thọ≥6000(25°C+3°C)
Điện áp sạc khuyến nghị14.6V29.2V
Dòng sạc khuyến nghị10A20A40A60A20A40A60A
Phương pháp tiêuSạc10A20A40A60A20A40A60A
chuẩnXả25A50A100A150A50A100A150A
Dòng điện liên tục tốiSạc25A50A100A150A50A100A150A
đaXả50A100A100A150A100A100A150A
Sạc14.6V (3.65V/Cell)29.2V(3.65V/Cell)
Điện áp ngắt BMS
Xả10.8V(2.7V/Cell)21.6V(2.7V/Cell)
Sạc0~50°C
Nhiệt độ
Xả-20~55°C
Nhiệt độ hoạt động khuyến nghị15~35°C
Nhiệt độ bảo quản-5~35°C
Điện áp vận chuyển≥12.8V≥25.6V
THÔNG SỐ KHÁC
Thông số kỹ thuậtLP15-1250LP15-12100LP15-12200LP15-12300LP15-24100LP15-24200LP15-24300
Vật liệu vỏABS+PC
Cấp bảo vệ IPIP54
Kích thước máy (W*H*D) (mm)260*167*210339*185*218502*186*243384*204*272502*186*243522*240*218635*244*200
Kích thước đóng góihộp carton315*225*260385*230*260520*225*280450*250*325520*225*280545*285*288700*310*276
(W*H*D) (mm)
Trọng lượng tịnh (kg)5.6122127203747
Trọng lượng cả bì (kg)hộp carton23.1(4/1)132229213850
* Kích thước và trọng lượng có thể thay đổi tùy theo lô sản xuất.
Khả năng giữ điện tích và phục hồiStandard charge the battery, and then put aside at room temperature for 28d or 55°C for 7d, Charge retention
dung lượngrate≥90%, Recovery rate of charge≥90%
Bảo hành5 năm
Chứng nhận & Tiêu chuẩnCE-EMC (EN 61000-6-3+A1+AC EN IEC 61000-6-1); UN38.3/ MSDS
LP1500 Series