HV2900 Series
Lithium Battery

HV2900 Series

20.4~348.1kWh high-voltage ESS battery with 5.12kWh modules, CAN/RS485 and 8000+ cycles.

High VoltageLiFePO4 BatteryLithium BatteryStackable Battery
Chứng nhận
CETUVVDE

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ CHÍNH
MODELHV29-20.4HV29-30.7HV29-40.9HV29-51.2HV29-61.4HV29-76.8HV29-87.1
Loại pinLiFePO4
HV-BOXHV-BOXHV-BOXHV-BOXHV-BOXHV-BOXHV-BOX
Module pinHP2900*4HP2900*6HP2900*8HP2900*10HP2900*12HP2900*15HP2900*17
Dung lượng danh định20480Wh30720Wh40960Wh51200Wh61440Wh76800Wh87040Wh
Công suất tối đa20KW30KW40KW50KW60KW75KW85KW
Điện áp danh định204.8V307.2V409.6V512.0V614.4V768.0V870.4V
Điện áp hoạt động172.8~230.4V259.2~345.6V345.6~460.8V432.0~576.0V518.4~691.2V648.0~864.0V734.4~979.2V
Dòng xả khuyến nghị50A
Dòng sạc/xả tối đa100A
Dòng xả đỉnh120A@30s
Dung lượng module100Ah
Cầu dao tích hợp125A
Hiệu suất sạc99%
Hiệu suất chu kỳ95%
Tuổi thọ chu kỳ≥6000(25°C+2°C,80%DOD,70%EOL)
Giao tiếpCAN2.0, RS485
Hiển thị trạng tháiHV BOX : LCD
THÔNG SỐ KHÁC
Thông số kỹ thuậtHV29-20.4HV29-30.7HV29-40.9HV29-51.2HV29-61.4HV29-76.8HV29-87.1
TỔNG QUAN
Cấp bảo vệIP20
Bảo hành10 năm
Vị trí lắp đặtIndoor Rack Mounting
Nhiệt độ hoạt độngCharge: 0~50°C; Discharge: -20~60°C
Nhiệt độ lưu trữ-5°C~35°C
Độ xả khuyến nghị90%
Độ ẩm5 ~ 95% (Non-condensing)
Độ caoMax. 3,000m
THÔNG SỐ CƠ KHÍ
HV BOX442*133*480
Kích thước máy
HP2900442*133*520
Kích thước tủ hệ thốngHV2900550*1040*700550*1390*700550*1850*8001150*1220*7001150*1390*7001150*1570*8001150*1850*700
HV BOX15
Trọng lượng tịnh
HV2900206311405506610755870
TIÊU CHUẨN
An toànIEC62619
Tương thích điện từEN IEC 61000-6-1/2/3/4
Vận chuyểnUN38.3
HV2900 Series