LP2800 Series
Lithium Battery

LP2800 Series

5.12~16.07kWh LiFePO4 battery with WiFi, IP65, up to 15 units parallel and 8000+ cycles.

LiFePO4 BatteryLithium BatteryLow VoltageWall-mounted Battery
Chứng nhận
CETUVVDE

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ CHÍNH
MODELLP28-48100LP28-48200LP28-48300LP28-48314LP28-51314
ĐIỆN
Điện áp danh định51.2V
Dung lượng danh định100Ah200Ah300Ah314Ah314Ah
Phạm vi điện áp hoạt động43.2 ~ 56.8V
Dòng sạc/xả tối đa100A150A200A200A200A
Công suất đầu ra tối đa5KW7.5KW10KW10KW10KW
CHUNG
Năng lượng danh định5120Wh10240Wh15360Wh16076Wh16076Wh
Năng lượng khả dụng5120Wh10240Wh15360Wh16076Wh16076Wh
Khả năng mở rộngMax. 15 in parallelMax. 15 in parallelMax. 15 in parallelMax. 15 in parallelMax. 15 in parallel
(76.8kWh)(153.6kWh)(230.4kWh)(241.14kWh)(241.14kWh)
Tuổi thọ thiết kế10+ năm at 25°C
Chu kỳ tuổi thọ≥8000(25°C+2°C)
VẬN HÀNH
Nhiệt độ sạc0~50°C
Nhiệt độ xả-20~55°C
Nhiệt độ lưu trữ-5~35°C
Độ ẩm5%~95% RH (Non-condensing)
Độ cao≤ 4000m
Cấp bảo vệIP65
Vị trí lắp đặtIndoor or outdoor without sunlight exposure
Màn hìnhLEDLEDLEDLEDTouchscreen
Kiểu lắp đặtFloor-mounted/Floor-mountedFloor-mountedFloor-mountedFloor-mounted
Wall-mounted
Giao tiếpCAN/ RS485/ WIFI/ BLE
Tương thích inverterCompatible with over 25 mainstream inverter brands
Bảo hành10 năm
THÔNG SỐ KHÁC
MODELLP28-48100LP28-48200LP28-48300LP28-48314LP28-51314
CƠ KHÍ
Kích thước máy500*620*175500*892.5*150500*980*250500*980*250500*980*250
Kích thước đóng gói//1050*435*6251050*435*6251050*435*625
Trọng lượng tịnh≈52≈92≈118≈119≈119
Trọng lượng cả bì//≈139≈140≈140
*Kích thước và trọng lượng có thể thay đổi theo lô sản xuất
CHỨNG NHẬN & TIÊU CHUẨN
UN38.3, EN 61000-6-1, EN 61000-6-3, IEC62619
LP2800 Series