PH1100 EU-HV Series
Hybrid Solar Inverter

PH1100 EU-HV Series

20~50kW high-voltage three-phase hybrid inverter with IP65, PV 1000V and 150~800V battery port.

High VoltageHybrid Solar InverterOn/Off-gridThree Phase
Chứng nhận
CETUVVDE

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ CHÍNH
MODELPH11-20KL3-EU-HVPH11-30KL3-EU-HVPH11-50KL3-EU-HV
Công suất định mức20000W30000W50000W
ĐẦU VÀO PV
Công suất DC đầu vào tối đa30KW45KW75KW
Điện áp PV tối đa1000V
Điện áp DC danh định620V
Dải điện áp DC150-1000V
Dải điện áp MPPT150-850V
Dải MPPT đầy đủ500-850V
Điện áp khởi động160V
Dòng vào DC tối đa32A*240A*240A*4
Dòng ngắn mạch tối đa48A*260A*248A*4
Số MPPT / chuỗi2/42/44/8
CỔNG PIN
Điện áp danh định pin500V550V500V
Dải điện áp pin150-800V
Dòng sạc/xả tối đa50A60A120A
Công suất sạc/xả tối đa20KW30KW50KW
Đường cong sạc3 Stages
Loại pin tương thíchLi-ion / Lead-acid / Sodium metal chloride battery
LƯỚI AC
Công suất AC đầu ra danh định20KW30KW50KW
Công suất AC tối đa30KVA/22KVA45KVA/33KVA100KVA/55KVA
Dòng AC đầu ra tối đa32A48A83.38A
Điện áp AC danh định230V/400V
Tần số AC danh định50Hz/60Hz
Hệ số công suất1(-0.8-0.8) adjustable
Độ méo dòng (THD)<3%
ĐẦU RA TẢI DỰ PHÒNG
Công suất đầu ra danh định20000VA30000VA55000VA
Điện áp đầu ra danh định230V/400V
Tần số đầu ra danh định50Hz/60Hz
Dòng đầu ra danh định29A43.5A72.5A
Công suất đỉnh22000VA, 60s33000VA, 60s55000VA, 60s
Độ méo điện áp (THDv)3%
Thời gian chuyển mạch<10ms
HIỆU SUẤT
Hiệu suất châu Âu97.80%98.10%98.30%
Hiệu suất tối đa98.30%98.50%98.60 %
Hiệu suất sạc/xả pin98.00%98.00%99.00%
THAM SỐ KHÁC
MODELPH11-20KL3-EU-HVPH11-30KL3-EU-HVPH11-50KL3-EU-HV
BẢO VỆ
Tích hợpReverse Polarity Protection, Over Current/ Voltage Protection, Anti-islanding Protection AC Short-ciruit Protection, Leakage Current Detection, Ground Fault Monitoring, Grid Monitoring
Cấp bảo vệ vỏIP65IP65IP65
Bảo vệ chống sét AC/DCType II
DỮ LIỆU CHUNG
Kích thước (W x H x D, mm)558*535*260979*610*310
Trọng lượng (kg)293670
Cấu trúcTransformerless
Phương thức làm mátIntelligent Fan
Độ ẩm0-100%
Dải nhiệt độ hoạt động (°C)-25°C to 60°C
Độ cao vận hành (m)<4000m
Công suất chờ (W)<100W
Màn hình & giao tiếpLCD, LED, RS485, CAN, Wi-Fi, GPRS, 4G
CHỨNG NHẬN & TIÊU CHUẨN
EN50549-1, IEC62109-1, IEC62109-2, EN61000-6-3